Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 自主

Từ ghép: 自主 zìzhǔ

自主
Nghĩa tiếng Việt
Độc lập / tự mình quyết định / tự chủ
Âm Hán-Việt
TỰ CHÚA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自主

Từ 自主 nghĩa là gì?

Từ ghép 自主 (zìzhǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Độc lập / tự mình quyết định / tự chủ", âm Hán-Việt là TỰ CHÚA.

Từ 自主 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自主 có pinyin là zìzhǔ (Hán-Việt: TỰ CHÚA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自主 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自主 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 主 (zhǔ: Chủ nhân, chính, chủ yếu).

Nguồn dữ liệu