Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 自动

Từ ghép: 自动 zìdòng

自动
Nghĩa tiếng Việt
Tự động / tự nguyện
Âm Hán-Việt
TỰ ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自动

Từ 自动 nghĩa là gì?

Từ ghép 自动 (zìdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Tự động / tự nguyện", âm Hán-Việt là TỰ ĐỘNG.

Từ 自动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自动 có pinyin là zìdòng (Hán-Việt: TỰ ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自动 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu