Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 自动

Từ ghép: 自动 zìdòng

自动
Nghĩa tiếng Việt
Tự động / tự nguyện
Âm Hán-Việt
TỰ ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.