Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 自己

Từ ghép: 自己 zìjǐ

自己
Nghĩa tiếng Việt
Bản thân / tự mình
Âm Hán-Việt
TỰ KỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.