Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 自己

Từ ghép: 自己 zìjǐ

自己
Nghĩa tiếng Việt
Bản thân / tự mình
Âm Hán-Việt
TỰ KỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自己

Từ 自己 nghĩa là gì?

Từ ghép 自己 (zìjǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bản thân / tự mình", âm Hán-Việt là TỰ KỈ.

Từ 自己 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自己 có pinyin là zìjǐ (Hán-Việt: TỰ KỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自己 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自己 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 己 (jǐ: Tự mình, kỷ).

Nguồn dữ liệu