Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 自由

Từ ghép: 自由 zìyóu

自由
Nghĩa tiếng Việt
Tự do; sự tự do / tự do; không bị hạn chế / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
TỰ DO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自由

Từ 自由 nghĩa là gì?

Từ ghép 自由 (zìyóu) có nghĩa tiếng Việt là "Tự do; sự tự do / tự do; không bị hạn chế / LT:種|种[zhong3]", âm Hán-Việt là TỰ DO.

Từ 自由 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自由 có pinyin là zìyóu (Hán-Việt: TỰ DO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自由 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自由 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 由 (yóu: Do: bởi vì, từ, do).

Nguồn dữ liệu