Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 自由

Từ ghép: 自由 zìyóu

自由
Nghĩa tiếng Việt
Tự do; sự tự do / tự do; không bị hạn chế / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
TỰ DO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.