Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 自觉

Từ ghép: 自觉 zìjué

自觉
Nghĩa tiếng Việt
Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm
Âm Hán-Việt
TỰ GIÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自觉

Từ 自觉 nghĩa là gì?

Từ ghép 自觉 (zìjué) có nghĩa tiếng Việt là "Có ý thức / nhận thức / tự mình chủ động / tận tâm", âm Hán-Việt là TỰ GIÁC.

Từ 自觉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自觉 có pinyin là zìjué (Hán-Việt: TỰ GIÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自觉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自觉 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 觉 (jiào: Giấc, cảm thấy).

Nguồn dữ liệu