Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 自身

Từ ghép: 自身 zìshēn

自身
Nghĩa tiếng Việt
Bản thân / tự mình / của riêng mình
Âm Hán-Việt
TỰ THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自身

Từ 自身 nghĩa là gì?

Từ ghép 自身 (zìshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Bản thân / tự mình / của riêng mình", âm Hán-Việt là TỰ THÂN.

Từ 自身 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自身 có pinyin là zìshēn (Hán-Việt: TỰ THÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自身 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自身 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 身 (shēn: Thân thể, mình).

Nguồn dữ liệu