Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 航空
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 航空 (hángkōng) có nghĩa tiếng Việt là "Hàng không", âm Hán-Việt là HÀNG KHÔNG.
Từ 航空 có pinyin là hángkōng (Hán-Việt: HÀNG KHÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 航空 được tạo thành từ 2 chữ: 航 (háng: Hàng hải, bay, hàng không); 空 (kōng: Trống rỗng, bầu trời).