Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 节约

Từ ghép: 节约 jiéyuē

节约
Nghĩa tiếng Việt
Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc
Âm Hán-Việt
TIẾT ƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.