Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 节约

Từ ghép: 节约 jiéyuē

节约
Nghĩa tiếng Việt
Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc
Âm Hán-Việt
TIẾT ƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 节约

Từ 节约 nghĩa là gì?

Từ ghép 节约 (jiéyuē) có nghĩa tiếng Việt là "Tiết kiệm / bảo tồn (tài nguyên) / tính tiết kiệm / đạm bạc", âm Hán-Việt là TIẾT ƯỚC.

Từ 节约 đọc pinyin như thế nào?

Từ 节约 có pinyin là jiéyuē (Hán-Việt: TIẾT ƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 节约 gồm những chữ Hán nào?

Từ 节约 được tạo thành từ 2 chữ: 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre); 约 (yuē: Ước: hẹn ước; khoảng chừng).

Nguồn dữ liệu