Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 行动

Từ ghép: 行动 xíngdòng

行动
Nghĩa tiếng Việt
Hoạt động / hành động / LT:個|个[ge4] / di chuyển / di động
Âm Hán-Việt
HÀNH ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 行动

Từ 行动 nghĩa là gì?

Từ ghép 行动 (xíngdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Hoạt động / hành động / LT:個|个[ge4] / di chuyển / di động", âm Hán-Việt là HÀNH ĐỘNG.

Từ 行动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 行动 có pinyin là xíngdòng (Hán-Việt: HÀNH ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 行动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 行动 được tạo thành từ 2 chữ: 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu