Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
街道
Từ ghép: 街道 jiēdào
街道
Nghĩa tiếng Việt
Đường phố / LT:條|条[tiao2] / khu phố / khu dân cư
Âm Hán-Việt
NHAI ĐẠO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.