Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 街道

Từ ghép: 街道 jiēdào

街道
Nghĩa tiếng Việt
Đường phố / LT:條|条[tiao2] / khu phố / khu dân cư
Âm Hán-Việt
NHAI ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 街道

Từ 街道 nghĩa là gì?

Từ ghép 街道 (jiēdào) có nghĩa tiếng Việt là "Đường phố / LT:條|条[tiao2] / khu phố / khu dân cư", âm Hán-Việt là NHAI ĐẠO.

Từ 街道 đọc pinyin như thế nào?

Từ 街道 có pinyin là jiēdào (Hán-Việt: NHAI ĐẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 街道 gồm những chữ Hán nào?

Từ 街道 được tạo thành từ 2 chữ: 街 (jiē: Phố, đường phố); 道 (dào: Đường đi, đạo lý).

Nguồn dữ liệu