Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 补充

Từ ghép: 补充 bǔchōng

补充
Nghĩa tiếng Việt
Bổ sung / bổ trợ / thêm vào / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BỔ SUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 补充

Từ 补充 nghĩa là gì?

Từ ghép 补充 (bǔchōng) có nghĩa tiếng Việt là "Bổ sung / bổ trợ / thêm vào / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BỔ SUNG.

Từ 补充 đọc pinyin như thế nào?

Từ 补充 có pinyin là bǔchōng (Hán-Việt: BỔ SUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 补充 gồm những chữ Hán nào?

Từ 补充 được tạo thành từ 2 chữ: 补 (bǔ: Bù đắp, sửa chữa); 充 (chōng: đủ; đầy / làm đầy / làm; đóng vai / giả vờ làm; đóng giả).

Nguồn dữ liệu