Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
表情
Từ ghép: 表情 biǎoqíng
表情
Nghĩa tiếng Việt
Biểu cảm (khuôn mặt) / thể hiện cảm xúc
Âm Hán-Việt
BIỂU TÌNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.