Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 规则

Từ ghép: 规则 guīzé

规则
Nghĩa tiếng Việt
Quy tắc / quy định / quy tắc và quy định
Âm Hán-Việt
QUI TẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 规则

Từ 规则 nghĩa là gì?

Từ ghép 规则 (guīzé) có nghĩa tiếng Việt là "Quy tắc / quy định / quy tắc và quy định", âm Hán-Việt là QUI TẮC.

Từ 规则 đọc pinyin như thế nào?

Từ 规则 có pinyin là guīzé (Hán-Việt: QUI TẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 规则 gồm những chữ Hán nào?

Từ 规则 được tạo thành từ 2 chữ: 规 (guī: nội quy, quy định, tập quán, pháp luật); 则 (zé: Tắc: thì; quy tắc).

Nguồn dữ liệu