Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 角色

Từ ghép: 角色 juésè

角色
Nghĩa tiếng Việt
Vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
Âm Hán-Việt
GIÁC SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.