Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 解决

Từ ghép: 解决 jiějué

解决
Nghĩa tiếng Việt
Giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề) / loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)
Âm Hán-Việt
GIẢI QUYẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 解决

Từ 解决 nghĩa là gì?

Từ ghép 解决 (jiějué) có nghĩa tiếng Việt là "Giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề) / loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)", âm Hán-Việt là GIẢI QUYẾT.

Từ 解决 đọc pinyin như thế nào?

Từ 解决 có pinyin là jiějué (Hán-Việt: GIẢI QUYẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 解决 gồm những chữ Hán nào?

Từ 解决 được tạo thành từ 2 chữ: 解 (jiě: Mở ra, giải thích, giải quyết); 决 (jué: Quyết định, giải quyết).

Nguồn dữ liệu