Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
计算
Từ ghép: 计算 jìsuàn
计算
Nghĩa tiếng Việt
Đếm / tính toán / tính ra / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KỂ TOÁN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.