Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 认可

Từ ghép: 认可 rènkě

认可
Nghĩa tiếng Việt
Phê duyệt / chấp thuận / thừa nhận / đồng ý
Âm Hán-Việt
NHẬN KHẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 认可

Từ 认可 nghĩa là gì?

Từ ghép 认可 (rènkě) có nghĩa tiếng Việt là "Phê duyệt / chấp thuận / thừa nhận / đồng ý", âm Hán-Việt là NHẬN KHẢ.

Từ 认可 đọc pinyin như thế nào?

Từ 认可 có pinyin là rènkě (Hán-Việt: NHẬN KHẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 认可 gồm những chữ Hán nào?

Từ 认可 được tạo thành từ 2 chữ: 认 (rèn: Nhận); 可 (kě: Khả: có thể, được).

Nguồn dữ liệu