Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
认可
Từ ghép: 认可 rènkě
认可
Nghĩa tiếng Việt
Phê duyệt / chấp thuận / thừa nhận / đồng ý
Âm Hán-Việt
NHẬN KHẢ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.