Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 训练

Từ ghép: 训练 xùnliàn

训练
Nghĩa tiếng Việt
Huấn luyện / diễn tập / đào tạo / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HUẤN LUYỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 训练

Từ 训练 nghĩa là gì?

Từ ghép 训练 (xùnliàn) có nghĩa tiếng Việt là "Huấn luyện / diễn tập / đào tạo / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HUẤN LUYỆN.

Từ 训练 đọc pinyin như thế nào?

Từ 训练 có pinyin là xùnliàn (Hán-Việt: HUẤN LUYỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 训练 gồm những chữ Hán nào?

Từ 训练 được tạo thành từ 2 chữ: 训 (xùn: dạy dỗ, hướng dẫn;); 练 (liàn: Luyện tập, rèn luyện).

Nguồn dữ liệu