Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 许多

Từ ghép: 许多 xǔduō

许多
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều / rất nhiều
Âm Hán-Việt
HỨA ĐA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.