Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 许多

Từ ghép: 许多 xǔduō

许多
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều / rất nhiều
Âm Hán-Việt
HỨA ĐA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 许多

Từ 许多 nghĩa là gì?

Từ ghép 许多 (xǔduō) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiều / rất nhiều", âm Hán-Việt là HỨA ĐA.

Từ 许多 đọc pinyin như thế nào?

Từ 许多 có pinyin là xǔduō (Hán-Việt: HỨA ĐA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 许多 gồm những chữ Hán nào?

Từ 许多 được tạo thành từ 2 chữ: 许 (xǔ: Hứa: cho phép; hứa hẹn); 多 (duō: Nhiều).

Nguồn dữ liệu