Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 设施

Từ ghép: 设施 shèshī

设施
Nghĩa tiếng Việt
Cơ sở vật chất / lắp đặt
Âm Hán-Việt
THẾT THI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.