Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 设施

Từ ghép: 设施 shèshī

设施
Nghĩa tiếng Việt
Cơ sở vật chất / lắp đặt
Âm Hán-Việt
THẾT THI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 设施

Từ 设施 nghĩa là gì?

Từ ghép 设施 (shèshī) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ sở vật chất / lắp đặt", âm Hán-Việt là THẾT THI.

Từ 设施 đọc pinyin như thế nào?

Từ 设施 có pinyin là shèshī (Hán-Việt: THẾT THI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 设施 gồm những chữ Hán nào?

Từ 设施 được tạo thành từ 2 chữ: 设 (shè: Thết: thiết lập); 施 (shī: họ).

Nguồn dữ liệu