Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 试验

Từ ghép: 试验 shìyàn

试验
Nghĩa tiếng Việt
Thí nghiệm / kiểm tra / LT:次[ci4],個|个[ge4] / thử nghiệm
Âm Hán-Việt
THÍ NGHIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 试验

Từ 试验 nghĩa là gì?

Từ ghép 试验 (shìyàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thí nghiệm / kiểm tra / LT:次[ci4],個|个[ge4] / thử nghiệm", âm Hán-Việt là THÍ NGHIỆM.

Từ 试验 đọc pinyin như thế nào?

Từ 试验 có pinyin là shìyàn (Hán-Việt: THÍ NGHIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 试验 gồm những chữ Hán nào?

Từ 试验 được tạo thành từ 2 chữ: 试 (shì: Thử, thi cử); 验 (yàn: Nghiệm: kiểm nghiệm, thử).

Nguồn dữ liệu