Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 调整

Từ ghép: 调整 tiáozhěng

调整
Nghĩa tiếng Việt
Điều chỉnh / sự điều chỉnh / sửa đổi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐIỀU CHỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.