Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 调整

Từ ghép: 调整 tiáozhěng

调整
Nghĩa tiếng Việt
Điều chỉnh / sự điều chỉnh / sửa đổi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐIỀU CHỈNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调整

Từ 调整 nghĩa là gì?

Từ ghép 调整 (tiáozhěng) có nghĩa tiếng Việt là "Điều chỉnh / sự điều chỉnh / sửa đổi / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐIỀU CHỈNH.

Từ 调整 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调整 có pinyin là tiáozhěng (Hán-Việt: ĐIỀU CHỈNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调整 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调整 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 整 (zhěng: Chỉnh: nguyên vẹn; chỉnh đốn).

Nguồn dữ liệu