Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 调查

Từ ghép: 调查 diàochá

调查
Nghĩa tiếng Việt
Điều tra / cuộc điều tra / khảo sát / cuộc thăm dò (ý kiến) / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐIỀU TRA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调查

Từ 调查 nghĩa là gì?

Từ ghép 调查 (diàochá) có nghĩa tiếng Việt là "Điều tra / cuộc điều tra / khảo sát / cuộc thăm dò (ý kiến) / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐIỀU TRA.

Từ 调查 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调查 có pinyin là diàochá (Hán-Việt: ĐIỀU TRA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调查 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调查 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 查 (chá: Tra cứu, kiểm tra).

Nguồn dữ liệu