Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 豆腐

Từ ghép: 豆腐 dòufu

豆腐
Nghĩa tiếng Việt
Đậu phụ / đậu hũ
Âm Hán-Việt
ĐẬU HỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 豆腐

Từ 豆腐 nghĩa là gì?

Từ ghép 豆腐 (dòufu) có nghĩa tiếng Việt là "Đậu phụ / đậu hũ", âm Hán-Việt là ĐẬU HỦ.

Từ 豆腐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 豆腐 có pinyin là dòufu (Hán-Việt: ĐẬU HỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 豆腐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 豆腐 được tạo thành từ 2 chữ: 豆 (dòu: đậu: cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆[dou4])); 腐 (fǔ: phân huỷ / mục nát).

Nguồn dữ liệu