Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 资料

Từ ghép: 资料 zīliào

资料
Nghĩa tiếng Việt
Tài liệu / tài nguyên / dữ liệu / thông tin / hồ sơ (Internet) / LT:份[fen4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TƯ LIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 资料

Từ 资料 nghĩa là gì?

Từ ghép 资料 (zīliào) có nghĩa tiếng Việt là "Tài liệu / tài nguyên / dữ liệu / thông tin / hồ sơ (Internet) / LT:份[fen4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TƯ LIỆU.

Từ 资料 đọc pinyin như thế nào?

Từ 资料 có pinyin là zīliào (Hán-Việt: TƯ LIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 资料 gồm những chữ Hán nào?

Từ 资料 được tạo thành từ 2 chữ: 资 (zī: của cải, tài sản, vốn); 料 (liào: Liệu: vật liệu).

Nguồn dữ liệu