Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 走过

Từ ghép: 走过 zǒuguò

走过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua / đi ngang qua
Âm Hán-Việt
TẨU QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.