Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 走过

Từ ghép: 走过 zǒuguò

走过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua / đi ngang qua
Âm Hán-Việt
TẨU QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 走过

Từ 走过 nghĩa là gì?

Từ ghép 走过 (zǒuguò) có nghĩa tiếng Việt là "Đi qua / đi ngang qua", âm Hán-Việt là TẨU QUÁ.

Từ 走过 đọc pinyin như thế nào?

Từ 走过 có pinyin là zǒuguò (Hán-Việt: TẨU QUÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 走过 gồm những chữ Hán nào?

Từ 走过 được tạo thành từ 2 chữ: 走 (zǒu: Đi, đi bộ); 过 (guò: Qua, từng (trải qua)).

Nguồn dữ liệu