Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 走进

Từ ghép: 走进 zǒujìn

走进
Nghĩa tiếng Việt
Đi vào
Âm Hán-Việt
TẨU TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 走进

Từ 走进 nghĩa là gì?

Từ ghép 走进 (zǒujìn) có nghĩa tiếng Việt là "Đi vào", âm Hán-Việt là TẨU TIẾN.

Từ 走进 đọc pinyin như thế nào?

Từ 走进 có pinyin là zǒujìn (Hán-Việt: TẨU TIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 走进 gồm những chữ Hán nào?

Từ 走进 được tạo thành từ 2 chữ: 走 (zǒu: Đi, đi bộ); 进 (jìn: Vào, tiến vào).

Nguồn dữ liệu