Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 赶紧

Từ ghép: 赶紧 gǎnjǐn

赶紧
Nghĩa tiếng Việt
Vội vàng / không chậm trễ
Âm Hán-Việt
CẢN KHẨN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 赶紧

Từ 赶紧 nghĩa là gì?

Từ ghép 赶紧 (gǎnjǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Vội vàng / không chậm trễ", âm Hán-Việt là CẢN KHẨN.

Từ 赶紧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 赶紧 có pinyin là gǎnjǐn (Hán-Việt: CẢN KHẨN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 赶紧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 赶紧 được tạo thành từ 2 chữ: 赶 (gǎn: Cản: đuổi theo; cho kịp); 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương).

Nguồn dữ liệu