Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 超级

Từ ghép: 超级 chāojí

超级
Nghĩa tiếng Việt
Siêu- / cực- / siêu cấp-
Âm Hán-Việt
SIÊU CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 超级

Từ 超级 nghĩa là gì?

Từ ghép 超级 (chāojí) có nghĩa tiếng Việt là "Siêu- / cực- / siêu cấp-", âm Hán-Việt là SIÊU CẤP.

Từ 超级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 超级 có pinyin là chāojí (Hán-Việt: SIÊU CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 超级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 超级 được tạo thành từ 2 chữ: 超 (chāo: Siêu: vượt quá); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu