Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
超过
Từ ghép: 超过 chāoguò
超过
Nghĩa tiếng Việt
Vượt qua / vượt quá / vượt trội
Âm Hán-Việt
SIÊU QUÁ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.