Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 身份

Từ ghép: 身份 shēnfèn

身份
Nghĩa tiếng Việt
Nhân dạng / khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.) / vai trò / tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1 fen4]) / địa vị (xã hội, pháp lý, v.v.) / vị trí / cấp bậc
Âm Hán-Việt
THÂN PHẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 身份

Từ 身份 nghĩa là gì?

Từ ghép 身份 (shēnfèn) có nghĩa tiếng Việt là "Nhân dạng / khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.) / vai trò / tư cách (như trong "với tư cách là ..." 以…的身份[yi3 xx5 de5 shen1 fen4]) / địa vị (xã hội, pháp lý, v.v.) / vị trí / cấp bậc", âm Hán-Việt là THÂN PHẦN.

Từ 身份 đọc pinyin như thế nào?

Từ 身份 có pinyin là shēnfèn (Hán-Việt: THÂN PHẦN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 身份 gồm những chữ Hán nào?

Từ 身份 được tạo thành từ 2 chữ: 身 (shēn: Thân thể, mình); 份 (fèn: Phần, bản (lượng từ tài liệu)).

Nguồn dữ liệu