Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 身边

Từ ghép: 身边 shēnbiān

身边
Nghĩa tiếng Việt
Bên cạnh / có sẵn
Âm Hán-Việt
THÂN BIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.