Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 运动员

Từ ghép: 运动员 yùndòngyuán

运动员
Nghĩa tiếng Việt
Vận động viên / LT:名[ming2],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
VẬN ĐỘNG VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.