Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 运气

Từ ghép: 运气 yùnqi

运气
Nghĩa tiếng Việt
Vận may (tốt hoặc xấu)
Âm Hán-Việt
VẬN KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 运气

Từ 运气 nghĩa là gì?

Từ ghép 运气 (yùnqi) có nghĩa tiếng Việt là "Vận may (tốt hoặc xấu)", âm Hán-Việt là VẬN KHÍ.

Từ 运气 đọc pinyin như thế nào?

Từ 运气 có pinyin là yùnqi (Hán-Việt: VẬN KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 运气 gồm những chữ Hán nào?

Từ 运气 được tạo thành từ 2 chữ: 运 (yùn: Vận chuyển, vận động); 气 (qì: Khí, hơi).

Nguồn dữ liệu