Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 运气

Từ ghép: 运气 yùnqi

运气
Nghĩa tiếng Việt
Vận may (tốt hoặc xấu)
Âm Hán-Việt
VẬN KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.