Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 运输

Từ ghép: 运输 yùnshū

运输
Nghĩa tiếng Việt
Vận chuyển / mang / chuyên chở
Âm Hán-Việt
VẬN THÂU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 运输

Từ 运输 nghĩa là gì?

Từ ghép 运输 (yùnshū) có nghĩa tiếng Việt là "Vận chuyển / mang / chuyên chở", âm Hán-Việt là VẬN THÂU.

Từ 运输 đọc pinyin như thế nào?

Từ 运输 có pinyin là yùnshū (Hán-Việt: VẬN THÂU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 运输 gồm những chữ Hán nào?

Từ 运输 được tạo thành từ 2 chữ: 运 (yùn: Vận chuyển, vận động); 输 (shū: Thâu: thua; vận chuyển).

Nguồn dữ liệu