Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 进入

Từ ghép: 进入 jìnrù

进入
Nghĩa tiếng Việt
Đi vào / gia nhập / đi vào trong
Âm Hán-Việt
TIẾN NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 进入

Từ 进入 nghĩa là gì?

Từ ghép 进入 (jìnrù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi vào / gia nhập / đi vào trong", âm Hán-Việt là TIẾN NHẬP.

Từ 进入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 进入 có pinyin là jìnrù (Hán-Việt: TIẾN NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 进入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 进入 được tạo thành từ 2 chữ: 进 (jìn: Vào, tiến vào); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu