Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
进展
Từ ghép: 进展 jìnzhǎn
进展
Nghĩa tiếng Việt
Tiến triển; đạt tiến bộ
Âm Hán-Việt
TIẾN TRIỂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.