Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 连续

Từ ghép: 连续 liánxù

连续
Nghĩa tiếng Việt
Liên tục / liền một mạch / theo chuỗi / liên tiếp
Âm Hán-Việt
LIÊN TỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 连续

Từ 连续 nghĩa là gì?

Từ ghép 连续 (liánxù) có nghĩa tiếng Việt là "Liên tục / liền một mạch / theo chuỗi / liên tiếp", âm Hán-Việt là LIÊN TỤC.

Từ 连续 đọc pinyin như thế nào?

Từ 连续 có pinyin là liánxù (Hán-Việt: LIÊN TỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 连续 gồm những chữ Hán nào?

Từ 连续 được tạo thành từ 2 chữ: 连 (lián: Liên: nối liền; ngay cả); 续 (xù: liên tục, nối tiếp).

Nguồn dữ liệu