Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 通常

Từ ghép: 通常 tōngcháng

通常
Nghĩa tiếng Việt
Thông thường; bình thường / thường xuyên; thường thường
Âm Hán-Việt
THÔNG THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 通常

Từ 通常 nghĩa là gì?

Từ ghép 通常 (tōngcháng) có nghĩa tiếng Việt là "Thông thường; bình thường / thường xuyên; thường thường", âm Hán-Việt là THÔNG THƯỜNG.

Từ 通常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 通常 có pinyin là tōngcháng (Hán-Việt: THÔNG THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 通常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 通常 được tạo thành từ 2 chữ: 通 (tōng: Thông: thông suốt, thông qua); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu