Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 通话

Từ ghép: 通话 tōnghuà

通话
Nghĩa tiếng Việt
Nói chuyện / tán gẫu qua điện thoại / cuộc gọi điện thoại
Âm Hán-Việt
THÔNG THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 通话

Từ 通话 nghĩa là gì?

Từ ghép 通话 (tōnghuà) có nghĩa tiếng Việt là "Nói chuyện / tán gẫu qua điện thoại / cuộc gọi điện thoại", âm Hán-Việt là THÔNG THOẠI.

Từ 通话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 通话 có pinyin là tōnghuà (Hán-Việt: THÔNG THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 通话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 通话 được tạo thành từ 2 chữ: 通 (tōng: Thông: thông suốt, thông qua); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu