Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 邮局

Từ ghép: 邮局 yóujú

邮局
Nghĩa tiếng Việt
Bưu điện / LT:家[jia1],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BƯU CỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 邮局

Từ 邮局 nghĩa là gì?

Từ ghép 邮局 (yóujú) có nghĩa tiếng Việt là "Bưu điện / LT:家[jia1],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BƯU CỤC.

Từ 邮局 đọc pinyin như thế nào?

Từ 邮局 có pinyin là yóujú (Hán-Việt: BƯU CỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 邮局 gồm những chữ Hán nào?

Từ 邮局 được tạo thành từ 2 chữ: 邮 (yóu: Bưu điện, gửi thư); 局 (jú: Cục: cơ quan; ván cờ).

Nguồn dữ liệu