Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 酸奶

Từ ghép: 酸奶 suānnǎi

酸奶
Nghĩa tiếng Việt
Sữa chua
Âm Hán-Việt
TOAN NÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 酸奶

Từ 酸奶 nghĩa là gì?

Từ ghép 酸奶 (suānnǎi) có nghĩa tiếng Việt là "Sữa chua", âm Hán-Việt là TOAN NÁI.

Từ 酸奶 đọc pinyin như thế nào?

Từ 酸奶 có pinyin là suānnǎi (Hán-Việt: TOAN NÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 酸奶 gồm những chữ Hán nào?

Từ 酸奶 được tạo thành từ 2 chữ: 酸 (suān: Chua); 奶 (nǎi: Bà nội).

Nguồn dữ liệu