Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 重复

Từ ghép: 重复 chóngfù

重复
Nghĩa tiếng Việt
Lặp lại / sao chép / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRỌNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.