Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 重复

Từ ghép: 重复 chóngfù

重复
Nghĩa tiếng Việt
Lặp lại / sao chép / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRỌNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 重复

Từ 重复 nghĩa là gì?

Từ ghép 重复 (chóngfù) có nghĩa tiếng Việt là "Lặp lại / sao chép / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TRỌNG HẠ.

Từ 重复 đọc pinyin như thế nào?

Từ 重复 có pinyin là chóngfù (Hán-Việt: TRỌNG HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 重复 gồm những chữ Hán nào?

Từ 重复 được tạo thành từ 2 chữ: 重 (zhòng: Nặng, quan trọng); 复 (fù: Lặp lại, phục hồi).

Nguồn dữ liệu