Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 重新

Từ ghép: 重新 chóngxīn

重新
Nghĩa tiếng Việt
Lại; một lần nữa; tái-
Âm Hán-Việt
TRỌNG TÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.