Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 钟头

Từ ghép: 钟头 zhōngtóu

钟头
Nghĩa tiếng Việt
Giờ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHUÔNG ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.