Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 阳台

Từ ghép: 阳台 yángtái

阳台
Nghĩa tiếng Việt
Balcony
Âm Hán-Việt
DƯƠNG THAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.