Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 阶段

Từ ghép: 阶段 jiēduàn

阶段
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn / phần / thời kỳ / kỳ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIAI ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 阶段

Từ 阶段 nghĩa là gì?

Từ ghép 阶段 (jiēduàn) có nghĩa tiếng Việt là "Giai đoạn / phần / thời kỳ / kỳ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là GIAI ĐOẠN.

Từ 阶段 đọc pinyin như thế nào?

Từ 阶段 có pinyin là jiēduàn (Hán-Việt: GIAI ĐOẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 阶段 gồm những chữ Hán nào?

Từ 阶段 được tạo thành từ 2 chữ: 阶 (jiē: cầu thang, bậc thang;); 段 (duàn: Đoạn, khúc).

Nguồn dữ liệu