Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 阶段

Từ ghép: 阶段 jiēduàn

阶段
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn / phần / thời kỳ / kỳ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIAI ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.