Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
附近
Từ ghép: 附近 fùjìn
附近
Nghĩa tiếng Việt
Gần đó; lân cận / (trong) khu vực (của); hàng xóm
Âm Hán-Việt
PHÒ CẬN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.