Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 集中

Từ ghép: 集中 jízhōng

集中
Nghĩa tiếng Việt
Tập trung / tập hợp / hợp nhất / tập trung lại / đặt cùng nhau
Âm Hán-Việt
TẬP TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.