Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 集中

Từ ghép: 集中 jízhōng

集中
Nghĩa tiếng Việt
Tập trung / tập hợp / hợp nhất / tập trung lại / đặt cùng nhau
Âm Hán-Việt
TẬP TRUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 集中

Từ 集中 nghĩa là gì?

Từ ghép 集中 (jízhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Tập trung / tập hợp / hợp nhất / tập trung lại / đặt cùng nhau", âm Hán-Việt là TẬP TRUNG.

Từ 集中 đọc pinyin như thế nào?

Từ 集中 có pinyin là jízhōng (Hán-Việt: TẬP TRUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 集中 gồm những chữ Hán nào?

Từ 集中 được tạo thành từ 2 chữ: 集 (jí: Tập: tập hợp); 中 (zhōng: Trung, giữa).

Nguồn dữ liệu