Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
集合
Từ ghép: 集合 jíhé
集合
Nghĩa tiếng Việt
Tập hợp; tập trung / (toán) tập hợp
Âm Hán-Việt
TẬP HỢP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.